life mask

life mask

An artist carefully applies plaster to create a life mask of a model.

Định nghĩa

Danh từ: - Mặt nạ sinh thời: "life mask" một bản đúc khuôn mặt của một người còn sống, thường được làm bằng thạch cao hoặc vật liệu tương tự, nhằm ghi lại các đặc điểm chân thực của khuôn mặt người đó khi còn sống.

dụ sử dụng
  • (Bảo tàng trưng bày một mặt nạ sinh thời của nhà thơ nổi tiếng, ghi lại từng chi tiết trên khuôn mặt ông.)
  • (Các nghệ sĩ thường sử dụng mặt nạ sinh thời để tạo ra những bức chân dung chân thực của các nhân vật lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take a life mask": thực hiện việc đúc mặt nạ sinh thời.

    • The sculptor took a life mask of the queen before her death. (Nhà điêu khắc đã đúc mặt nạ sinh thời của nữ hoàng trước khi qua đời.)
  • "life mask as a historical artifact": mặt nạ sinh thời như một hiện vật lịch sử.

    • Life masks are valuable for studying the facial features of people from the past. (Mặt nạ sinh thời giá trị trong việc nghiên cứu các đặc điểm khuôn mặt của người xưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Death mask (danh từ): mặt nạ tử thời, bản đúc khuôn mặt của người đã chết.

    • Unlike a life mask, a death mask is taken after a person's death. (Không giống mặt nạ sinh thời, mặt nạ tử thời được đúc sau khi một người qua đời.)
  • Mask (danh từ): mặt nạ nói chung, có thể che giấu hoặc bảo vệ khuôn mặt.

Từ đồng nghĩa
  • Facial cast: bản đúc khuôn mặt (thuật ngữ chung hơn).
  • Portrait mask: mặt nạ chân dung (dùng trong nghệ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "life mask".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "life mask".